Cách dùng trang này
- Mỗi câu trong bài Task 1 thường ghép từ vài thành phần nội dung (Object, Trend/Change, Value, Intensity, Time, Linker, Comparison) — Mục 1 cho em ngân hàng từ/cụm cho từng thành phần.
- Cùng nội dung đó lại được gói vào 1 cấu trúc ngữ pháp (participle clause, absolute construction, relative clause...) để lên band Grammar cao — Mục 2 tách rõ cấu trúc nào, thành phần nào nằm ở đâu trong câu thật.
- Map và Process có bộ từ vựng RIÊNG, khác hẳn Bar/Line/Pie/Table (không có "trend tăng/giảm" hay "so sánh %") — xem Mục 3 & 4.
- Mọi câu đều ghi rõ nguồn (học sinh + đề + band Grammar của bài đó) — bấm được vào để tự kiểm tra lại nếu nghi ngờ.
Bar/Line/Pie/Table: dữ liệu thật, phong phú
Process: 1 bài duy nhất đạt GRA≥7 (Cam21-Test3)
⚠️ Map: CHƯA có bài nào trong thư viện đạt GRA≥7 — mục 5 để trống, không bịa
1. 7 thành phần của 1 câu miêu tả số liệu (Bar/Line/Pie/Table)
Trước khi ghép thành câu hay, cần biết câu đang cần đủ những mảnh nội dung nào. Đây là ngân hàng từ/cụm cho từng mảnh, lấy từ bài thật.
① Object — đối tượng đang mô tả
- "the proportion of landline telephone"
- "the percentage of households owning broadband internet"
- "spending on reading and cinema"
② Trend/Change — động từ xu hướng
- Tăng: increased, rose, climbed, soared, surged, grew
- Giảm: declined, fell, dropped, plummeted, decreased, halved
- Không đổi: remained unchanged/stable, fluctuated slightly
- "losing its leading position to the internet"
③ Value — cách viết số liệu
- "twenty-five percent" (số ghép 21-99 phải gạch nối)
- "One-tenth of males..." (KHÔNG mở câu bằng chữ số "10%")
- "at fifteen percent and thirty-five percent, respectively"
④ Intensity — mức độ thay đổi
- dramatically, significantly, considerably, substantially
- gradually, slightly, steadily
- sharply, markedly, remarkably
⑤ Time — mốc thời gian
- "in 2005", "from 2005 to 2023"
- "over the period", "throughout the period"
- "by the end of the period", "at the beginning of the period"
⑥ Linker/Marker — nối ý
- Overall, Meanwhile, Regarding X, Turning to X
- In contrast, By contrast, Conversely
- Similarly, Likewise
⑦ Comparison — so sánh
- "was six times higher in 2023 than in 2005"
- "more than doubled"
- "twice/double that of men"
2. Cấu trúc ngữ pháp bậc cao (band Grammar 7-9)
Cùng 1 ý có thể viết rời rạc (band 5-6) hoặc GÓI vào 1 trong các cấu trúc dưới đây để lên band cao hơn. Mỗi cấu trúc kèm câu thật, gắn nhãn đúng thành phần nội dung (theo Mục 1) đang nằm ở đâu trong câu.
⚠️ Lưu ý: một vài câu trích dẫn dưới đây giữ số liệu ở dạng CHỮ SỐ ("12 percent" thay vì "twelve percent") để đúng NGUYÊN VĂN bài thật của học sinh — không phải mẫu để copy phần số. Khi TỰ VIẾT bài, luôn viết số liệu phần trăm bằng CHỮ hoàn toàn ("twelve percent"), xem Mục 1 ③.
Object
Trend/Change
Time
Comparison
3. Process — cấu trúc riêng (khác hẳn Bar/Line/Pie/Table)
Process KHÔNG có Object/Value/Comparison kiểu số liệu — đây là mô tả 1 QUY TRÌNH tuần tự, chủ thể thường là vật vô tri (nước, gió, nguyên liệu), nên bị động + cụm phân từ nối tiếp là xương sống. Dữ liệu dưới đây từ bài thật duy nhất đạt GRA≥7 trong thư viện (đề Cam21-Test3, rain-shadow desert).
4. Map — cấu trúc riêng
⚠️
Chưa có bài Map nào trong thư viện đạt GRA≥7 — thư viện "Học thầy không tày học bạn" hiện chưa có mẫu thật để trích. Không tự bịa câu ở đây để giữ đúng nguyên tắc "mọi câu đều có nguồn thật". Khi có bài Map band cao, quay lại bổ sung mục này theo đúng cách đã làm ở Process. Trong lúc chờ, xem
Mục 5 — có bộ từ vựng Map tham khảo từ sách (không phải bài thật, nhưng đủ dùng để học và luyện).
5. Từ vựng tham khảo bổ sung (Line / Bar / Pie / Table / Process / Map)
ℹ️ Khác với Mục 1-4: nội dung dưới đây KHÔNG trích từ bài học sinh — tổng hợp từ các sách/tài liệu IELTS uy tín (Academic Phrasebank — Đại học Manchester, Higgins "Band 9 Task 1", Tahassoni "Master IELTS Visuals", IELTS Diagram Guide, 167 Solved Graphs). Dùng để học từ vựng và cấu trúc câu, không phải để chép nguyên câu vào bài — luôn thay số liệu/đối tượng cho đúng đề của mình. Đã lọc bỏ toàn bộ từ mang tính báo chí/kịch tính (rocketed, ballooned...), đua tranh (dominated, overtook...) và chủ quan (impressive, staggering, only X%...) để khớp đúng quy tắc chấm Task 1.