← Về trang chủ (bản đồ 13 nút)

📖 Bản đọc song ngữ + Câu hỏi tiếng Việt — NODE09 Môi trường

4 đoạn thân bài, phục vụ 5 đề: ENV-01, ENV-09, ENV-11, ENV-08, GOV-16. Bên trái là bài đọc (tiếng Anh gốc + bản viết lại tiếng Việt theo giọng sách ngay bên dưới); bên phải là câu hỏi tiếng Việt giúp em nắm nội dung và khai thác ý viết bài cho đúng đề mình cần.

Bấm vào 1 đề để tô sáng đúng đoạn văn xử lý đề đó (cả bài đọc lẫn câu hỏi tương ứng):
✕ Bỏ tô sáng ENV-01 ENV-09 ENV-11 ENV-08 GOV-16

Môi Trường

🇬🇧 English
The first question asks whether species dying out is simply a natural part of existence that humans ought not interfere with, or something genuinely worth actively preventing — and, closely related, whether losing species matters more than other environmental problems altogether. Species have always gone extinct naturally, long before humans existed, at what scientists term the background extinction rate — roughly 0.1 to 2 species out of every million disappearing each year. What actually matters is how far today's real extinction rate has diverged from that natural baseline. One influential scientific study found that vertebrate species have been disappearing at least 100 times faster than the natural background rate over the past century, using the most cautious, conservative assumptions available. Other researchers, applying slightly different methodologies, estimate the true gap could be as large as 1,000 or even 10,000 times the natural rate. Extinction itself, in other words, is entirely natural, but the current speed at which it is occurring demonstrably is not — precisely the distinction a simple "it's just nature" argument tends to overlook entirely. Some scientists contend that climate change constitutes the more urgent problem, given that its effects — flooding, drought, and crop failure — affect human populations directly and immediately, whereas the harm inflicted by species loss, while undeniably serious, tends to unfold more gradually and indirectly. The "it is merely natural" position does rest on a serious argument, and it deserves to be stated properly rather than dismissed. Extinction has repeatedly cleared space for whatever came next. Around 66 million years ago, an asteroid impact eliminated roughly three quarters of all species on Earth, including the non-avian dinosaurs. The small mammals that survived subsequently expanded into the ecological space those animals had occupied, and every mammal alive today, humans included, descends from that surviving group. On this reading, extinction is not a malfunction in the system but part of how the system operates. There is a powerful reply, however, and it turns on a single word: permanence. Polluted air, a contaminated river, even a damaged ozone layer can recover. After the Montreal Protocol eliminated 99 percent of the chemicals responsible, the ozone layer is projected to return to its 1980 level by roughly 2040 for most of the world, and by 2066 over Antarctica. A lost species never returns, which is precisely why many argue that species loss is the one environmental problem carrying no undo button.

If climate change genuinely does constitute the greater threat, however, an obvious question follows: can the damage it causes still be repaired, or is it already too late?
🇻🇳 Bản viết lại — giọng văn sách
Câu hỏi đầu tiên là liệu sự tuyệt chủng của loài khác có đơn thuần là một phần tự nhiên mà con người không nên can thiệp, hay là điều thực sự đáng để chủ động ngăn chặn — và tương tự, liệu việc mất loài có quan trọng hơn hẳn các vấn đề môi trường khác hay không. Các loài vốn luôn tuyệt chủng một cách tự nhiên, từ rất lâu trước khi loài người xuất hiện, theo mức mà giới khoa học gọi là tốc độ tuyệt chủng nền — khoảng 0,1 đến 2 loài trên mỗi triệu loài biến mất mỗi năm. Điều thực sự quan trọng là tốc độ tuyệt chủng thật ngày nay đã lệch xa mức nền tự nhiên đó tới đâu. Một nghiên cứu khoa học có sức ảnh hưởng lớn phát hiện các loài động vật có xương sống đang biến mất nhanh gấp ít nhất 100 lần tốc độ nền tự nhiên trong thế kỷ qua, dựa trên những giả định khá thận trọng. Các nhà khoa học khác, dùng phương pháp khác đi, ước tính tốc độ thật có thể lên tới 1.000, thậm chí 10.000 lần tốc độ tự nhiên. Nói cách khác, bản thân sự tuyệt chủng là hoàn toàn tự nhiên, nhưng tốc độ tuyệt chủng hiện nay thì rõ ràng không bình thường — đây chính xác là điểm khác biệt mà lập luận đơn giản kiểu "đó chỉ là tự nhiên thôi" thường bỏ qua hoàn toàn. Tuy nhiên, một số nhà khoa học cho rằng biến đổi khí hậu mới thực sự là vấn đề cấp bách hơn, bởi hậu quả của nó — lũ lụt, hạn hán, mất mùa — ảnh hưởng tới con người trực tiếp và ngay lập tức, còn tác hại từ việc mất loài, dù chắc chắn nghiêm trọng, thường diễn ra chậm rãi và gián tiếp hơn. Quan điểm "đó chỉ là tự nhiên" thật ra có một lập luận nghiêm túc đứng sau, và nên được trình bày cho tử tế thay vì gạt đi. Tuyệt chủng đã nhiều lần dọn chỗ cho những gì đến sau. Khoảng 66 triệu năm trước, một vụ va chạm thiên thạch xoá sổ chừng ba phần tư số loài trên Trái Đất, trong đó có khủng long. Những loài thú nhỏ sống sót sau đó lan vào đúng khoảng không sinh thái mà nhóm kia để lại, và mọi loài thú còn sống hôm nay, kể cả con người, đều là hậu duệ của nhóm sống sót ấy. Theo cách đọc này, tuyệt chủng không phải là trục trặc của hệ thống mà là một phần cách hệ thống vận hành. Tuy vậy, có một câu trả lời rất mạnh cho lập luận đó, và nó xoay quanh đúng một chữ: vĩnh viễn. Không khí ô nhiễm, một dòng sông bị đầu độc, thậm chí tầng ozone bị thủng — tất cả đều có thể hồi phục. Sau khi Nghị định thư Montreal loại bỏ 99% các hoá chất gây hại, tầng ozone được dự báo trở lại mức năm 1980 vào khoảng 2040 với phần lớn thế giới, và vào 2066 ở vùng Nam Cực. Còn một loài đã mất thì không bao giờ trở lại — chính vì thế nhiều người coi mất loài là vấn đề môi trường duy nhất không có nút hoàn tác.

Nếu biến đổi khí hậu thật sự là mối đe doạ lớn hơn, một câu hỏi hiển nhiên được đặt ra: thiệt hại đó liệu còn có thể khắc phục được, hay đã quá muộn?
🇬🇧 English
That question does not have a simple answer. Climate scientists have, if anything, grown more concerned over time about certain dangerous thresholds, known as tipping points, being crossed sooner than previously believed — the temperature level considered risky enough to trigger them has been revised downward repeatedly across successive assessments, from around 5 degrees Celsius in 2001 to as little as 1.2 to 2 degrees in more recent reports. This sounds, on its face, like compelling evidence for the "too late" position. Yet the same scientific body issuing these warnings, the IPCC, has also stated clearly and repeatedly that rapid, serious emissions cuts could still limit future warming, and in some cases even help reverse specific categories of damage already underway. A comparable reversal has already occurred: after the 1987 Montreal Protocol banned the chlorofluorocarbons responsible for depleting the ozone layer, atmospheric measurements began recording a measurable narrowing of the Antarctic ozone hole within a couple of decades, and scientists now project a near-complete recovery by around the middle of this century. That precedent offers a concrete reason, beyond the IPCC's general assurance, for treating some categories of ecological damage as reversible once the substances driving them are removed. In the end, whether a case counts as "too late" or "still fixable" depends entirely on which specific category of damage is under discussion — the science itself does not compel a single verdict. Whether or not the damage can still be undone, however, an equally pressing question remains: whose responsibility is it to fix in the first place?
🇻🇳 Bản viết lại — giọng văn sách
Câu hỏi đó không có câu trả lời đơn giản. Trên thực tế, giới khoa học nghiên cứu khí hậu ngày càng lo ngại hơn, theo thời gian một số ngưỡng nguy hiểm nhất định — gọi là điểm tới hạn — có thể bị vượt qua sớm hơn những gì từng được tin trước đây: mức nhiệt độ được coi là đủ rủi ro để kích hoạt các điểm tới hạn này đã liên tục bị điều chỉnh giảm qua các lần đánh giá, từ khoảng 5 độ C năm 2001 xuống chỉ còn 1,2 đến 2 độ C trong các báo cáo gần đây. Thoạt nhìn, điều này có vẻ là bằng chứng thuyết phục cho lập trường "đã quá muộn". Thế nhưng, chính đơn vị nghiên cứu đưa ra những cảnh báo này — IPCC — cũng đã khẳng định nhiều lần rằng việc cắt giảm khí thải nhanh chóng, quyết liệt vẫn có thể hạn chế mức nóng lên trong tương lai, và trong một số trường hợp còn có thể giúp đảo ngược một số loại tổn hại cụ thể đang diễn ra. Một trường hợp phục hồi tương tự đã từng xảy ra trên thực tế: sau khi Nghị định thư Montreal năm 1987 cấm sử dụng CFC — nhóm hoá chất phá huỷ tầng ozone — các số liệu đo đạc sau đó cho thấy lỗ thủng tầng ozone ở Nam Cực dần thu hẹp lại, và giới khoa học hiện dự đoán tầng ozone có thể phục hồi gần như hoàn toàn vào khoảng giữa thế kỷ này. Đây là một bằng chứng cụ thể, chứ không chỉ là một lời khẳng định chung chung, cho thấy ngay cả một tổn hại ở quy mô toàn cầu vẫn có thể đảo ngược được một khi nguyên nhân gây hại bị loại bỏ. Suy cho cùng, một trường hợp được coi là "đã quá muộn" hay "vẫn còn có thể sửa chữa" phụ thuộc hoàn toàn vào loại tổn hại cụ thể nào đang được bàn tới — bản thân khoa học không ép buộc một phán quyết duy nhất. Nhưng dù tổn hại đó còn có thể khắc phục được hay không, vẫn còn một câu hỏi khác quan trọng không kém: trách nhiệm khắc phục nó thuộc về ai?
🇬🇧 English
Whose responsibility is it, though? Is it reasonable to hold ordinary individuals responsible when the environment sustains harm, or does the true weight of responsibility lie elsewhere? Environmental damage itself arises from a range of genuine, measurable causes — burning fossil fuels for energy and manufacturing, large-scale deforestation, industrial-scale agriculture, and plastic waste all contribute substantially to the problem. A widely cited 2017 report found that just 100 fossil fuel companies were linked to 71 percent of all industrial greenhouse gas emissions released since 1988, with more than half of all industrial emissions traceable to a mere 25 companies and state-owned producers. This kind of statistic, however, is easy to misread. It does not mean ordinary individuals bear no responsibility whatsoever — those 100 companies exist and continue producing fossil fuels precisely because billions of individual consumers keep purchasing the products that depend on them. The more accurate conclusion is that responsibility runs in both directions simultaneously: individual choices genuinely matter, yet the small number of companies supplying the fuel behind nearly all of those choices carry a scale of responsibility that no single individual decision could ever approach on its own. If responsibility genuinely is shared in this way, an obvious next question follows: whether the law can actually compel better behaviour from both sides simultaneously.
🇻🇳 Bản viết lại — giọng văn sách
Nhưng trách nhiệm ấy thuộc về ai? Có công bằng không khi đổ hết lỗi lên từng cá nhân mỗi lần môi trường bị tổn hại, hay đâu đó có một thủ phạm lớn hơn đang đứng sau? Tổn hại môi trường đến từ nhiều nguồn có thật, đo đếm được: đốt nhiên liệu hoá thạch để chạy nhà máy và sản xuất điện, phá rừng trên diện rộng, nông nghiệp công nghiệp quy mô lớn, và rác thải nhựa. Một báo cáo năm 2017 được trích dẫn khắp nơi chỉ ra một con số gây sốc: chỉ 100 công ty nhiên liệu hoá thạch đã góp phần vào 71% tổng lượng khí thải nhà kính công nghiệp toàn cầu kể từ năm 1988, và hơn một nửa trong số đó có thể truy về vỏn vẹn 25 công ty và các tập đoàn nhà nước. Con số ấy rất dễ khiến người ta hiểu lầm. Nó không có nghĩa cá nhân hoàn toàn vô can — 100 công ty kia sở dĩ còn tồn tại và tiếp tục sản xuất, chính là vì hàng tỷ người tiêu dùng vẫn ngày ngày mua những sản phẩm phụ thuộc vào chúng. Sự thật chính xác hơn là: trách nhiệm chạy theo cả hai chiều cùng lúc. Lựa chọn của mỗi cá nhân có ý nghĩa thật, nhưng số ít công ty đứng sau gần như toàn bộ nguồn cung nhiên liệu ấy lại mang một quy mô trách nhiệm mà không một quyết định cá nhân đơn lẻ nào sánh được. Nếu trách nhiệm quả thực được chia theo cách đó, câu hỏi tiếp theo là: luật pháp có thể buộc cả hai phía cùng thay đổi hay không?
🇬🇧 English
Can the law actually do that? The obvious attempt is to make good behaviour compulsory: should governments make recycling a legal requirement for everyone? A real global event illustrates why the question is more complicated than it first appears. In January 2018, China — previously the world's largest importer of recyclable waste — abruptly banned imports of mixed paper and plastic, and sharply lowered the contamination level it would accept in whatever it still took. The effect elsewhere was immediate and severe. The value of recyclable waste China imported fell from roughly 32.6 billion dollars in 2013 to just 11.5 billion by 2019. In the United States alone, revenue from kerbside recycling collection dropped by roughly half, while a growing share of plastic waste ended up buried in landfill rather than genuinely recycled. The episode exposes an uncomfortable structural truth: legally mandating recycling does not, on its own, guarantee that the collected material becomes something new. That outcome depends just as heavily on whether a real, functioning market exists somewhere in the world willing to process it.

It would be the wrong lesson, though, to conclude that law is powerless here. The laws that work are the ones that change the mechanics of the transaction rather than simply instructing citizens to try harder. Germany has required a deposit on single-use drink containers since 2003, refunded when the empty is returned to a machine in any shop; the return rate for single-use plastic bottles reached about 98 percent in 2024. Norway's equivalent scheme recovers roughly 92 percent of plastic bottles and cans. Wales took a different legal route, binding its councils to statutory recycling targets — 64 percent by 2019-20, rising to 70 percent — and reached 68.4 percent in 2024-25, placing it among the highest-recycling nations in the world. None of these results came from public appeals or voluntary pledges.

The distinction that matters, then, is not law against no law, but which kind of law. A rule that obliges households to sort their waste, with no processing capacity behind it and no price signal in front of it, produces sorted waste that may still be buried. A rule that attaches money to the return of a bottle, or a binding target to a council's budget, changes what people and institutions find it worth doing — and the evidence says that kind of law works.
🇻🇳 Bản viết lại — giọng văn sách
Luật có làm nổi việc đó không? Cách thử hiển nhiên nhất là biến hành vi tốt thành nghĩa vụ bắt buộc: chính phủ có nên quy định tái chế là yêu cầu pháp lý với mọi người không? Một sự kiện toàn cầu có thật cho thấy câu hỏi này rắc rối hơn vẻ ngoài của nó. Tháng 1 năm 2018, Trung Quốc — nước trước đó nhập khẩu rác tái chế nhiều nhất thế giới — đột ngột cấm nhập giấy và nhựa hỗn hợp, đồng thời siết mạnh mức tạp chất cho phép trong phần vẫn còn nhận. Tác động lên phần còn lại của thế giới đến ngay lập tức và rất nặng. Giá trị rác tái chế Trung Quốc nhập vào giảm từ khoảng 32,6 tỷ đô la năm 2013 xuống chỉ còn 11,5 tỷ vào năm 2019. Riêng tại Mỹ, doanh thu từ thu gom tái chế tại lề đường giảm khoảng một nửa, trong khi ngày càng nhiều rác nhựa bị chôn lấp thay vì thực sự được tái chế. Sự kiện ấy phơi ra một sự thật cấu trúc khó chịu: bắt buộc tái chế bằng luật, tự nó, không bảo đảm rằng số vật liệu thu gom được sẽ biến thành thứ gì đó mới. Kết quả ấy phụ thuộc không kém vào việc có tồn tại một thị trường thật, vận hành được, ở đâu đó trên thế giới sẵn sàng xử lý chúng hay không.

Tuy vậy, rút ra kết luận rằng luật bất lực ở đây thì lại là bài học sai. Những đạo luật có hiệu quả là những đạo luật thay đổi cơ chế của chính giao dịch, chứ không phải chỉ hô hào công dân cố gắng hơn. Từ năm 2003, Đức bắt buộc đặt cọc cho vỏ đồ uống dùng một lần, và khoản cọc được hoàn lại khi người ta trả vỏ vào máy đặt trong bất kỳ cửa hàng nào; tỷ lệ trả vỏ chai nhựa dùng một lần đạt khoảng 98 phần trăm vào năm 2024. Cơ chế tương tự của Na Uy thu về chừng 92 phần trăm chai nhựa và lon. Xứ Wales chọn con đường pháp lý khác: ràng buộc các hội đồng địa phương vào chỉ tiêu tái chế do luật định — 64 phần trăm vào năm 2019-20, rồi nâng lên 70 phần trăm — và đạt 68,4 phần trăm trong năm 2024-25, xếp vào nhóm quốc gia tái chế cao nhất thế giới. Không kết quả nào trong số đó đến từ những lời kêu gọi hay cam kết tự nguyện.

Vậy nên điều đáng phân biệt không phải là có luật hay không có luật, mà là loại luật nào. Một quy định buộc hộ gia đình phân loại rác, nhưng phía sau không có năng lực xử lý và phía trước không có tín hiệu giá, thì rốt cuộc chỉ tạo ra rác đã phân loại mà vẫn bị đem chôn. Còn một quy định gắn tiền vào việc trả lại cái vỏ chai, hoặc gắn một chỉ tiêu ràng buộc vào ngân sách của hội đồng địa phương, thì thay đổi được thứ mà người dân và tổ chức thấy là đáng làm — và bằng chứng cho thấy loại luật ấy có tác dụng.
Đoạn 1 — đề: ENV-01, ENV-09
ENV-01
🇬🇧 Đề gốc (English)
It is a natural process for animal species to become extinct. There is no reason for people to try to prevent this from happening. Do you agree or disagree?
🇻🇳 Tiếng Việt
"Tuyệt chủng là quá trình tự nhiên. Con người không có lý do gì để cố ngăn nó lại." Em đồng ý hay không đồng ý?
Hiểu bàiĐoạn văn cho biết "tốc độ tuyệt chủng nền" tự nhiên là khoảng bao nhiêu loài mất đi mỗi năm?
Xem gợi ý
Khoảng 0,1 đến 2 loài trên mỗi triệu loài mỗi năm.
Hiểu bàiTheo đoạn văn, điều thực sự bất thường ở đây là bản thân sự tuyệt chủng, hay tốc độ tuyệt chủng?
Xem gợi ý
Là tốc độ. Tuyệt chủng luôn xảy ra một cách tự nhiên; điều bất thường là tốc độ hiện nay đã vượt xa mức nền.
Ý viết bàiNếu viết bài phản đối quan điểm "cứ để tự nhiên lo, không cần can thiệp", em nên dùng con số nào trong đoạn để chứng minh tốc độ hiện nay không hề bình thường?
Xem gợi ý
Con số "nhanh gấp ít nhất 100 lần tốc độ tự nhiên" (thậm chí có ước tính lên tới 1.000–10.000 lần) — bằng chứng số liệu mạnh để phản bác lập luận "extinction is just a natural process".
ENV-09
🇬🇧 Đề gốc (English)
Some people say that the main environmental problem of our time is the loss of particular species of plants and animals. Others say there are more important environmental problems. Discuss both these views and give your own opinion.
🇻🇳 Tiếng Việt
Có người cho rằng vấn đề môi trường lớn nhất hiện nay là mất các loài động thực vật. Người khác cho rằng còn có những vấn đề môi trường quan trọng hơn. Hãy bàn luận cả hai quan điểm và nêu ý kiến riêng.
Hiểu bàiĐoạn văn đưa ra lý do gì để cho rằng biến đổi khí hậu có thể cấp bách hơn việc mất loài?
Xem gợi ý
Vì hậu quả của biến đổi khí hậu (lũ lụt, hạn hán, mất mùa) ảnh hưởng tới con người trực tiếp và ngay lập tức, còn tác hại từ mất loài thường âm ỉ, gián tiếp hơn.
Ý viết bàiNếu viết theo phía "mất loài mới thực sự là vấn đề chính", em có thể lấy ý gì trong đoạn để phản biện lại phía khí hậu?
Xem gợi ý
Dùng đúng lập luận: dù tác động của mất loài "âm ỉ" hơn khí hậu, quy mô của nó lại nghiêm trọng hơn nhiều so với vẻ ngoài — tốc độ tuyệt chủng gấp 100 đến 10.000 lần bình thường không phải chuyện nhỏ, chỉ là hậu quả khó nhìn thấy ngay bằng mắt thường như lũ lụt hay hạn hán.
Đoạn 2 — đề: ENV-11
ENV-11
🇬🇧 Đề gốc (English)
Some human activities have negative effects on plant and animal species. Some people think it is too late to do anything about this, while others believe effective measures can be taken to improve the situation. Discuss both views and give your own opinion.
🇻🇳 Tiếng Việt
Một số hoạt động của con người gây ảnh hưởng xấu tới các loài động thực vật. Có người cho rằng đã quá muộn để làm gì đó, người khác tin vẫn có thể áp dụng các biện pháp hiệu quả để cải thiện tình hình. Hãy bàn luận cả hai quan điểm và nêu ý kiến riêng.
Hiểu bàiBằng chứng nào trong đoạn nghiêng về phía "đã quá muộn"?
Xem gợi ý
Ngưỡng nhiệt độ nguy hiểm liên tục bị hạ thấp qua các báo cáo — từ 5°C (2001) xuống chỉ còn 1,2–2°C gần đây, cho thấy các điểm tới hạn đang đến gần hơn dự đoán rất nhiều.
Hiểu bàiBằng chứng nào trong đoạn nghiêng về phía "vẫn còn cứu được"?
Xem gợi ý
Chính IPCC — cơ quan đưa ra các cảnh báo bi quan — cũng khẳng định cắt giảm khí thải nhanh và quyết liệt vẫn có thể hạn chế mức nóng lên, thậm chí đảo ngược một số tổn hại cụ thể.
Ý viết bàiNếu viết theo hướng "cả hai quan điểm đều có phần đúng" (hướng an toàn cho dạng discuss-both-views), em dùng đúng câu nào của đoạn văn làm câu chủ đề?
Xem gợi ý
"Một tình huống được xem là 'hết cách' hay 'còn cứu được' phụ thuộc hoàn toàn vào loại tổn hại cụ thể nào đang được bàn tới" — luận điểm trung dung, tránh chọn hẳn một phe, rất hợp làm thesis statement.
Đoạn 3 — đề: ENV-08
ENV-08
🇬🇧 Đề gốc (English)
Environmental damage is a problem for most countries. What factors cause environmental damage, and who should take responsibility?
🇻🇳 Tiếng Việt
Tổn hại môi trường là vấn đề của hầu hết các quốc gia. Những yếu tố nào gây ra tổn hại môi trường, và ai nên chịu trách nhiệm?
Hiểu bàiĐoạn văn liệt kê những nguyên nhân nào gây tổn hại môi trường?
Xem gợi ý
Đốt nhiên liệu hoá thạch (điện, nhà máy), phá rừng quy mô lớn, nông nghiệp công nghiệp, và rác thải nhựa.
Hiểu bàiSố liệu nào cho thấy một số ít công ty phải chịu phần trách nhiệm rất lớn?
Xem gợi ý
100 công ty = 71% khí thải công nghiệp toàn cầu từ 1988; chỉ 25 công ty/tập đoàn nhà nước đã chiếm hơn một nửa số đó.
Ý viết bàiĐề này có 2 vế rõ ràng (nguyên nhân + ai chịu trách nhiệm). Em sẽ tách 2 đoạn thân bài như thế nào theo đúng cấu trúc lập luận của bài đọc?
Xem gợi ý
Đoạn 1 (nguyên nhân): liệt kê 4 nguồn gây hại + số liệu 100 công ty/71%. Đoạn 2 (ai chịu trách nhiệm): trình bày luận điểm "trách nhiệm chạy theo cả hai chiều" — công ty cung cấp mang quy mô trách nhiệm lớn hơn, nhưng người tiêu dùng vẫn góp phần vì chính họ tạo ra nhu cầu.
Đoạn 4 — đề: GOV-16
GOV-16
🇬🇧 Đề gốc (English)
Some people say that the only way to increase recycling is for governments to make it a legal requirement. To what extent do you think laws are needed to make people recycle more?
🇻🇳 Tiếng Việt
Có người cho rằng cách duy nhất để tăng tỷ lệ tái chế là chính phủ luật hoá việc này bắt buộc. Theo em, luật pháp có cần thiết đến mức nào để buộc mọi người tái chế nhiều hơn?
Hiểu bàiSự kiện nào trong đoạn cho thấy hệ thống tái chế toàn cầu phụ thuộc vào một điều gì đó ngoài luật pháp?
Xem gợi ý
Lệnh cấm nhập khẩu rác tái chế của Trung Quốc năm 2018.
Hiểu bàiSố liệu nào cho thấy tác động của lệnh cấm này lên nước Mỹ?
Xem gợi ý
Doanh thu thu gom rác tái chế tận nhà giảm khoảng một nửa; nhiều rác nhựa bị chôn lấp thay vì tái chế.
Ý viết bàiĐây là đề dạng "to what extent" — không nên trả lời tuyệt đối. Em dùng ví dụ Trung Quốc như thế nào để lập luận rằng luật là cần nhưng chưa đủ?
Xem gợi ý
Dùng luận điểm cuối đoạn: luật ép mọi người tái chế chỉ giải quyết khâu thu gom, nhưng nếu không có một thị trường thật để xử lý (như khi Trung Quốc ngừng nhận hàng khiến cả hệ thống Mỹ sụp), rác vẫn chỉ chất đống ở bãi chôn lấp — nên luật cần đi kèm đầu tư hạ tầng xử lý, không thể một mình luật giải quyết hết.