Ý tưởng cốt lõi
Core Insight
Mỗi frame có 6 atoms (3 phía A + 3 phía B). Mỗi atom là một mini-argument hoàn chỉnh gồm 7 thành phần, viết sẵn ở 5 band level kèm vocabulary.
- Side A (ủng hộ) & Side B (phản biện) — đủ viết "discuss both views" hoặc chọn 1 bên.
- Mỗi thành phần có vocab riêng, "lên đời" theo band.
Giải phẫu một Atom (7 thành phần)
Một atom = một đoạn body hoàn chỉnh: nêu luận điểm → giải thích → ví dụ, chuyển ý, rồi phản biện tương tự. Màu = vai trò (xanh dương = Claim, vàng = Reason, xanh lá = Example).
Cùng 1 lập luận, "lên đời" theo Band
Điểm mạnh nhất: logic giữ nguyên, chỉ ngôn ngữ tinh vi dần A2 → C2. Học sinh thấy chính xác cần nâng câu chữ thế nào để lên band.
Câu argue dài & phức tạp gấp ~4 lần khi đi từ A2 lên C2.
13 Frames & 3 Tier ưu tiên
13 frames chia 3 tier theo độ ưu tiên học. Tier 1 = học trước (nền tảng nhất, phủ rộng nhất).
Hệ Vocabulary — cụm từ
Mỗi atom-level kèm collocations (cụm từ học thuật), không phải từ lẻ — đây mới là thứ nâng band Lexical Resource.
Example (E1/E2) giàu vocab nhất — vì ví dụ cần từ ngữ cụ thể, sinh động.
- 6 trường vocab/atom (C1·R1·E1·C2·R2·E2), color-coded theo vai trò.
- Collocations, không phải từ đơn — vd "constitutes a foundational liberty", "state interference".
- Độ tinh vi tăng theo band: cụm dài hơn (A2 ~ từ → C2 ~ từ/cụm).
- Trong tool: vocab hiện dạng chip màu; Practice mode random keywords để học sinh tự ghép câu; Vocab Export dedup cho giáo viên.
Cấu trúc kho & pattern ví dụ
- 13 frames × 6 atoms = 78 (A1·A2·A3 + B1·B2·B3).
- 39 atom Side A & 39 atom Side B — cân bằng hai chiều.
- Mỗi atom × 5 band = 390 content sets.
→ Ví dụ phía mình (E1) thường THỰC TẾ (đáng tin); phản biện (E2) thường GIẢ ĐỊNH ("nếu... thì..."). Dạy học sinh dùng đúng loại ví dụ đúng chỗ.
Transfer Power — học atom, dùng cho nhiều đề
Mỗi atom ≈ đề
Mạng lưới Cross-frame
Các frame chồng lấn nhau — học 1 frame mở khóa lập luận cho frame khác. Frame "hub" nối nhiều frame nhất nên học sớm.
Lắp ráp: 7 thành phần → 1 đoạn body
Ráp tuần tự 7 thành phần là ra ngay một body paragraph "discuss both views" chuẩn. Tool Body Builder làm việc này tự động.
= "Một mặt, [C1] bởi vì [R1]; ví dụ [E1]. Tuy nhiên, [LINK] [C2] vì [R2]; chẳng hạn [E2]." → đổi band level là cả đoạn "lên đời" theo.
- Body Builder: layout 2 cột + đoạn ráp sẵn, copy cả đoạn hoặc từng argument.
- Học sinh học cách nối ý mượt (LINK) và giữ cân bằng 2 chiều.
Các chế độ luyện (dễ → khó)
7 cách luyện, xếp theo độ khó. Vòng lặp chung: scaffold → keywords gợi ý → tự viết → so sánh với model.
| Chế độ | Luyện gì | Scaffold | Độ khó | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|---|
| Browse | Đọc hiểu cả atom + vocab chip | Hiện đủ | Vào đầu | Trước khi luyện, để nắm cấu trúc & từ vựng |
| Examples Only | Viết E1/E2 | C + R cho sẵn | Dễ nhất | Bắt đầu luyện viết từ đây |
| Reasons Only | Viết R1/R2 (giải thích) | C cho sẵn | Vừa | Luyện logic giải thích |
| Claims Only | Viết C1/C2 (luận điểm) | Không | Vừa | Tập viết claim cô đọng, arguable |
| Full (6 bước) | Cả atom: C1→R1→E1→C2→R2→E2 | Từng bước | Khó | Ráp trọn một atom |
| Full Paragraph | Viết liền cả đoạn | Tối thiểu | Khó nhất | Mô phỏng thi thật |
| Quiz | Điền chỗ trống C/R/E, chấm ngay | — | Kiểm tra | Tự kiểm tra độ nhớ, tự rate atom |
Mastery & Ôn ngắt quãng
Tool theo dõi tiến độ từng atom & tự lên lịch ôn — học để nhớ lâu, không học vẹt.
- New — chưa học.
- Studying — đang luyện (rate Hard).
- Mastered — đã thạo (rate Easy).
Progress bar theo từng frame, lưu localStorage.
Sau khi Show Model (xem đáp án mẫu), học sinh tự đánh giá Easy hay Hard → tool tự xếp lịch ôn lại.
- Hard → ôn sau 1 ngày
- Easy → 3 ngày
- Mastered → 7 ngày
Ôn đúng lúc sắp quên = ghi nhớ dài hạn.
Bộ công cụ Giáo viên
Argument Bank không chỉ cho học sinh tự luyện — còn là bộ soạn giáo án.
🎯 Question Mapper
Dán đề IELTS bất kỳ → keyword scoring → gợi ý top 4 frame phù hợp kèm % liên quan. Biết ngay dạy frame nào cho đề đó.
📦 Lesson Pack Generator
Chọn frame + level → xuất tab in được: atoms, vocab, bài tập điền trống, writing sheet — sẵn cho buổi học.
📋 Vocab Export
Copy vocab của atom hiện tại (6 trường, đã dedup) cho tài liệu lớp.
🗂️ Full Frame Vocab
Gom toàn bộ vocab của cả frame → tạo word list cho cả bài học.
🔗 Cross-Frame Connections
Frame nào overlap với frame nào → plan chuỗi bài liên quan, navigate trực tiếp.
📚 Tier Curriculum
13 frame xếp theo 3 tier → giáo trình sẵn, click để mở & chọn frame.
Quy trình học — 2 chế độ
Argument Bank dùng theo 2 chế độ: gắn với bài viết hằng ngày (chế độ chủ lực — mỗi ngày 1 đề Task 2) và tự học frame mới (khi sang frame mới trong lộ trình). Nguyên tắc lõi của cả hai: tool dùng lúc nạp và lúc mổ, không bao giờ lúc viết.
Idea Web · 8' → ✍️ VIẾT BÀI
tool ĐÓNG → 🟠 MỔ
tại đây · 12' → 🟣 LEO BAND
tại đây · cuối tuần 20'
Nửa đầu chu trình (🔵 Nạp — trước khi viết) thao tác trên Idea Web — xem Frames Roadmap → Nghi thức.
🌗 LAI (đã quen) — mode "Lai" trong Vocab Practice: nhận claim, tự viết Reason + Example bằng ý riêng; mẫu chỉ để đối chiếu — ý khác mẫu là TỐT.
🛠 TỰ (có ý riêng / gặp đề ngoài kho) — nút "🛠 Atom của em": đúc ý của em qua khuôn C→R→E; atom tốt được giáo viên duyệt vào ⭐ kho của lớp mang tên em — kho lớn dần theo chính học viên.
🟠 MỔ BÀI — sau khi nhận feedback (12 phút, mỗi ngày)
Mở đúng atom của đề hôm nay
Chọn frame của đề (đã biết từ lúc Nạp) → atom có góc lập luận mình đã dùng trong bài.
Vocab Practice — mode Full
Tự gõ lại từng phần C→R→E từ scaffold + keywords, bằng trí nhớ — rồi mới Show Model để so. Đây chính là lúc nhìn thấy khoảng cách giữa câu mình và câu mẫu.
Viết lại 1 đoạn — không viết lại cả bài
Chọn đoạn yếu nhất theo feedback, viết lại theo góc atom vừa luyện. Example trong atom phải thay bằng ví dụ của mình.
Rate & vào hàng đợi ôn
Rate Easy/Hard → Review Queue tự xếp lịch 1/3/7 ngày. Mỗi sáng mở tool: trả nợ Review trước, học mới sau.
🟣 LEO BAND — cuối tuần (20 phút)
Mở lại atom đã thạo trong tuần
Chọn atom đã Mastered → gạt level bar lên +1 band (đang B1 → xem B2).
Ghi ra 3 khác biệt
So từng cặp câu cùng vị trí (C1 của B1 vs C1 của B2): khác gì về cấu trúc câu · collocation · độ nén ý? Viết ra giấy, không làm trong đầu.
Nâng 1 đoạn bài cũ
Lấy 1 bài đã viết trong tuần → viết lại 1 đoạn ở band mới, dùng chính các khác biệt vừa ghi ra.
📗 TỰ HỌC FRAME MỚI — khi sang frame mới trong lộ trình (~30 phút)
Chọn frame theo Tier
Theo nhịp tuần (mỗi tuần 1 frame). Mở Browse đọc 6 atoms + vocab chip — chỉ đọc, chưa luyện.
Luyện viết tăng dần
Examples Only → Reasons → Claims → Full. Mỗi bước: đọc scaffold, dùng keywords, tự viết, so model.
Rate & lên lịch ôn
Sau Show Model → rate Easy/Hard → atom vào Review Queue (ôn lại đúng lịch 1/3/7 ngày).
Ráp đoạn hoàn chỉnh
Body Builder: ghép C1→...→E2 thành body paragraph, copy ra; thử ở band cao hơn.
Kiểm tra & mở rộng
Quiz tự kiểm tra; Session luyện trọn frame; rồi sang frame Tier kế tiếp.